Ý nghĩa và cách sử dụng của từ anosmia trong tiếng anh

Ý nghĩa của từ vựng anosmia

anosmianoun

mất khứu giác

/æˈnɒzmiə//æˈnɑːzmiə/

Nguồn gốc của từ vựng anosmia

Từ "anosmia" bắt nguồn từ tiền tố tiếng Hy Lạp "a-" có nghĩa là "without" hoặc "không", từ gốc "o bellone", có nghĩa là "mùi", và hậu tố "-ia" biểu thị một tình trạng bệnh lý. Do đó, "anosmia" có thể được dịch theo nghĩa đen là "không có mùi" hoặc "mất khứu giác". Đây là một thuật ngữ y khoa được sử dụng để mô tả tình trạng mà một người bị mất hoàn toàn hoặc một phần khứu giác do nhiều nguyên nhân khác nhau, chẳng hạn như chấn thương sọ não, nhiễm vi-rút, chất ô nhiễm hoặc yếu tố di truyền. Khả năng khứu giác rất cần thiết để con người nhận biết mùi, vì mùi đóng vai trò là tín hiệu báo hiệu sự an toàn, nguy hiểm và nguồn thực phẩm. Mất khứu giác có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống và khả năng thưởng thức đồ ăn, phát hiện nguy hiểm và phân biệt các mùi khác nhau trong môi trường.

Tóm tắt từ vựng anosmia

type danh từ

meaning(y học) chứng mất khứu giác

Ví dụ của từ vựng anosmianamespace

  • After experiencing a head injury, Sarah developed anosmia, making her unable to smell any fragrances or flavors, which drastically changed her eating habits.

    Sau khi bị chấn thương ở đầu, Sarah bị mất khứu giác, khiến cô không thể ngửi thấy bất kỳ mùi hương hay hương vị nào, điều này làm thay đổi đáng kể thói quen ăn uống của cô.

  • The medicine prescribed to Josiah caused a side effect of anosmia, leaving him unable to enjoy the aromas of his favorite foods and drinks.

    Loại thuốc được kê cho Josiah gây ra tác dụng phụ là mất khứu giác, khiến anh không thể thưởng thức được mùi hương của những món ăn và đồ uống yêu thích.

  • Maria's anosmia made it challenging for her to detect danger and avoid hazards in her environment, as she couldn't smell smoke or dangerous fumes.

    Bệnh mất khứu giác của Maria khiến cô gặp khó khăn trong việc phát hiện nguy hiểm và tránh những mối nguy hiểm trong môi trường xung quanh, vì cô không thể ngửi thấy mùi khói hoặc khí độc.

  • For Jack, the devastating impact of his anosmia extended beyond personal hygiene as he was unable to distinguish between a clean shirt or a dirty one by scent.

    Đối với Jack, tác động tàn phá của chứng mất khứu giác không chỉ giới hạn ở vệ sinh cá nhân vì anh không thể phân biệt được áo sạch hay áo bẩn bằng mùi hương.

  • The olfactory nerve in Lucas' nasal cavity was damaged, leading to anosmia, and as a result, he couldn't taste his food properly, causing him to lose interest in eating.

    Dây thần kinh khứu giác trong khoang mũi của Lucas bị tổn thương, dẫn đến chứng mất khứu giác, kết quả là cậu bé không thể cảm nhận đúng vị thức ăn, khiến cậu bé mất hứng thú ăn uống.


Bình luận ()