Ý nghĩa và cách sử dụng của từ brio trong tiếng anh

Ý nghĩa của từ vựng brio

brionoun

Brio

/ˈbriːəʊ//ˈbriːəʊ/

Nguồn gốc của từ vựng brio

Từ "brio" có nguồn gốc hấp dẫn. Nó bắt nguồn từ tiếng Ý "brío", có nghĩa là "sức sống" hoặc "tinh thần". Trong tiếng Ý, từ này được dùng để mô tả một thứ gì đó hoặc một ai đó có phẩm chất sống động, tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết. Ví dụ, một nghệ sĩ piano brio sẽ là người chơi với năng lượng và phong cách tuyệt vời. Từ "brio" sau đó được đưa vào tiếng Anh và bắt đầu mang nghĩa bóng hơn. Trong tiếng Anh, "brio" thường được dùng để mô tả một người hoặc một vật sở hữu một je ne sais quoi nhất định, một nét quyến rũ hoặc sự hấp dẫn nhất định khiến nó trở nên khác biệt so với những thứ khác. Nó cũng có thể được dùng để mô tả một thứ gì đó sôi nổi, sống động hoặc tràn đầy năng lượng, chẳng hạn như một buổi biểu diễn brio hoặc một bài thuyết trình brio. Nhìn chung, từ "brio" gợi lên cảm giác sống động và nhiệt tình.

Tóm tắt từ vựng brio

typedanh từ

meaningsự sôi nổi

Ví dụ của từ vựng brionamespace

  • The conductor brought vivid brio to the orchestra's performance, infusing it with undeniable energy and enthusiasm.

    Người nhạc trưởng đã mang đến sự sôi động cho buổi biểu diễn của dàn nhạc, truyền vào đó nguồn năng lượng và sự nhiệt tình không thể phủ nhận.

  • Her perky manner and animated speech radiated brio, captivating the audience with her boundless vitality.

    Phong thái vui tươi và bài phát biểu sôi nổi của cô tỏa ra sự nhiệt huyết, quyến rũ khán giả bằng sức sống vô biên của cô.

  • The athlete dived into the pool with dazzling brio, her graceful execution earning her top marks.

    Vận động viên này nhảy xuống hồ bơi với sự phấn khích tột độ, màn biểu diễn duyên dáng của cô đã mang về cho cô số điểm cao nhất.

  • The dancer's poised movements and bubbling brio left the audience utterly spellbound.

    Những chuyển động cân bằng và sự phấn khích tột độ của vũ công đã khiến khán giả hoàn toàn bị mê hoặc.

  • The speaker's animated gestures and bold proclamations were delivered with a lively brio that left his listeners hanging onto every word.

    Những cử chỉ sôi nổi và lời tuyên bố táo bạo của diễn giả được truyền tải với sự nhiệt huyết sôi nổi khiến người nghe chú ý theo dõi từng lời nói.

Từ, cụm từ đồng nghĩa, có liên quan tới từ vựng brio


Bình luận ()