Ý nghĩa và cách sử dụng của từ marrowfat pea trong tiếng anh

Ý nghĩa của từ vựng marrowfat pea

marrowfat peanoun

đậu tủy

/ˌmærəʊfæt ˈpiː//ˌmærəʊfæt ˈpiː/

Nguồn gốc của từ vựng marrowfat pea

Từ "marrowfat pea" xuất hiện trong tiếng Anh vào giữa những năm 1800. Từ này dùng để chỉ một loại đậu cụ thể, thường được trồng ở châu Âu và châu Á, được thu hoạch khi hạt bên trong đã phát triển đầy đủ và căng mọng. Thuật ngữ "marrowfat" ám chỉ kết cấu mềm, nhão của đậu khi chúng chín, tại thời điểm đó, tinh bột bên trong hạt đã chuyển thành carbohydrate, khiến chúng bổ dưỡng và no hơn so với các loại đậu non. Trong thuật ngữ ẩm thực, đậu tủy, còn được gọi là "peasmeale" hoặc "splits", có kết cấu kem và thường được sử dụng trong các món ăn mặn như món hầm, súp và khoai tây nghiền, cũng như trong ẩm thực truyền thống của Ấn Độ và Đông Nam Á. Sự phổ biến của loại đậu này có thể bắt nguồn từ việc sử dụng chúng như một nguồn protein và dinh dưỡng chính trong thời kỳ khan hiếm, dẫn đến ý nghĩa văn hóa và ẩm thực lâu dài của chúng.

Ví dụ của từ vựng marrowfat peanamespace

  • The chef added a cup of marrowfat peas to the vegetable stew, which thickened the broth and provided a creamy texture.

    Đầu bếp thêm một cốc đậu tủy vào món hầm rau, giúp nước dùng sánh lại và có kết cấu sánh mịn.

  • Marrowfat peas, also known as split peas, were the base for the hearty soup that warmed us on a chilly evening.

    Đậu Hà Lan, còn gọi là đậu Hà Lan tách đôi, là thành phần chính cho món súp ấm áp giúp chúng tôi ấm áp trong buổi tối lạnh giá.

  • To make a flavorful and protein-packed salad, we substituted swap marrowfat peas for some of the quinoa and mixed in fresh vegetables and avocado.

    Để làm một món salad có hương vị và giàu protein, chúng tôi thay thế một ít hạt diêm mạch bằng đậu Hà Lan và trộn thêm rau tươi và bơ.

  • The nutrient-dense marrowfat peas were boiled with salt and used as a filling for veggie burgers, creating a plant-based alternative to classic meat burgers.

    Đậu tủy giàu dinh dưỡng được luộc với muối và dùng làm nhân cho bánh mì kẹp chay, tạo ra một sự thay thế có nguồn gốc thực vật cho bánh mì kẹp thịt truyền thống.

  • We blended marrowfat peas with spices, garlic, and lemon juice, creating a delicious and healthy dip that can be served with fresh vegetables or crackers.

    Chúng tôi trộn đậu tủy với gia vị, tỏi và nước cốt chanh, tạo ra một món chấm ngon và bổ dưỡng có thể ăn kèm với rau tươi hoặc bánh quy giòn.

Từ, cụm từ đồng nghĩa, có liên quan tới từ vựng marrowfat pea


Bình luận ()