Ý nghĩa và cách sử dụng của từ sex slave trong tiếng anh

Ý nghĩa của từ vựng sex slave

sex slavenoun

nô lệ tình dục

/ˈseks sleɪv//ˈseks sleɪv/

Nguồn gốc của từ vựng sex slave

Thuật ngữ "sex slave" dùng để chỉ một người bị ép buộc làm nô lệ tình dục trái với ý muốn của họ. Thuật ngữ này bắt nguồn từ sự kết hợp của hai cụm từ: "sex" và "nô lệ". Trong bối cảnh này, nô lệ dùng để chỉ một người bị sở hữu hoặc bị giam giữ trong tình trạng nô lệ bất hợp pháp và không có quyền kiểm soát đối với quyền tự do của chính mình. Thuật ngữ này bắt nguồn từ nạn buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương, nơi những cá nhân từ Châu Phi, Châu Á và Châu Âu bị bắt và bán làm tài sản. Mặc dù chế độ nô lệ quốc tế đã bị cấm vào thế kỷ 19, chế độ nô lệ hiện đại vẫn tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau - đôi khi được gọi là "buôn người". Trong khi đó, thuật ngữ "sex" chủ yếu biểu thị chức năng hoặc dịch vụ do nô lệ cung cấp. Thuật ngữ này dùng để chỉ các hoạt động hoặc hành vi tình dục được thực hiện mà không có sự đồng ý hoặc tự nguyện. Những hành động này có thể bao gồm mại dâm, hôn nhân cưỡng bức, khiêu dâm cưỡng bức và hiếp dâm. Tóm lại, cụm từ "sex slave" kết hợp cả hai khái niệm để mô tả một người là nạn nhân của chế độ nô lệ hiện đại nhưng bị bóc lột vì mục đích tình dục thay vì lao động cưỡng bức.

Ví dụ của từ vựng sex slavenamespace

  • The horrific stories of sex slaves being trafficked across international borders have sparked international outrage and called for stricter laws to combat this heinous crime.

    Những câu chuyện kinh hoàng về nạn buôn bán nô lệ tình dục qua biên giới quốc tế đã gây ra sự phẫn nộ trên toàn thế giới và kêu gọi phải có luật nghiêm khắc hơn để chống lại tội ác tày đình này.

  • Reports suggest that thousands of women and children are being held as sex slaves in conflict zones, trapped in a cycle of violence and exploitation.

    Các báo cáo cho thấy hàng ngàn phụ nữ và trẻ em đang bị bắt làm nô lệ tình dục ở các khu vực xung đột, mắc kẹt trong vòng xoáy bạo lực và bóc lột.

  • Following the rescue mission, authorities discovered evidence of a large-scale sex slave operation being run by a powerful gang in the bustling city.

    Sau nhiệm vụ giải cứu, chính quyền đã phát hiện bằng chứng về một hoạt động nô lệ tình dục quy mô lớn do một băng đảng quyền lực điều hành tại thành phố nhộn nhịp này.

  • Over the years, the police have rescued numerous victims of sex slavery, many of whom were subjected to unimaginable brutality and abuse.

    Trong nhiều năm qua, cảnh sát đã giải cứu nhiều nạn nhân nô lệ tình dục, nhiều người trong số họ phải chịu sự tàn bạo và ngược đãi không thể tưởng tượng nổi.

  • The hunt for the notorious sex slavery ring, responsible for the abduction of dozens of young women, has been ongoing for months, with little progress made so far.

    Cuộc truy tìm đường dây nô lệ tình dục khét tiếng, chịu trách nhiệm bắt cóc hàng chục phụ nữ trẻ, đã diễn ra trong nhiều tháng, nhưng cho đến nay vẫn chưa có nhiều tiến triển.

Từ, cụm từ đồng nghĩa, có liên quan tới từ vựng sex slave


Bình luận ()