Ý nghĩa và cách sử dụng của từ tambour trong tiếng anh

Ý nghĩa của từ vựng tambour

tambournoun

cái trống

/ˈtæmbʊə(r)//ˈtæmbʊr/

Nguồn gốc của từ vựng tambour

Từ "tambour" ban đầu ám chỉ một loại trống có nguồn gốc từ Trung Đông trong thời trung cổ. Nguồn gốc của thuật ngữ "tambour" bản thân nó vẫn còn gây tranh cãi, nhưng nhìn chung người ta cho rằng nó bắt nguồn từ tiếng Ả Rập "tarāb", có nghĩa đen là "kích thích" hoặc "làm phấn khích". Trong nhiều nền văn hóa Trung Đông cổ đại, trống được sử dụng để tạo ra nhịp điệu gây ra trạng thái giống như xuất thần cho khán giả, cũng như để đệm cho nhiều hình thức âm nhạc và khiêu vũ truyền thống khác nhau. Từ đó, tambour đã di chuyển xa hơn về phía tây, nơi nó đã trải qua một số lần biến đổi trong nhiều thế kỷ. Đến thế kỷ 15, nhạc cụ này đã đến châu Âu, nơi nó được gọi bằng nhiều tên khác nhau là "tamburen" (trong tiếng Đức) và "tamburí" (trong tiếng Tây Ban Nha và tiếng Ý). Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, nó được biết đến đơn giản là "tambour", có thể là do ảnh hưởng từ tiếng Pháp dưới dạng từ tiếng Pháp "timbale" (dịch thành "tambour" trong tiếng Anh). Bản thân từ "tambour" đã trở nên phổ biến với các phiên bản cầm tay nhỏ hơn của trống, được gọi là "pop-tambours" hoặc "trống snare", ngày càng phổ biến trong các ban nhạc quân đội châu Âu và Mỹ trong thế kỷ 19. Ngày nay, "tambour" thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiếng Anh để chỉ loại trống này, loại trống đã trở thành một vật cố định quen thuộc trong nhiều thể loại nhạc phương Tây.

Tóm tắt từ vựng tambour

type danh từ

meaningcái trống

meaningkhung thêu

exampletambour work: đồ thêu trên khung

type ngoại động từ

meaningthêu trên khung thêu

Ví dụ của từ vựng tambournamespace

  • The intricate designs on the traditional tambour drapes of Rajasthan are a stunning example of the region's rich cultural heritage.

    Những thiết kế phức tạp trên rèm tambour truyền thống của Rajasthan là một ví dụ tuyệt đẹp về di sản văn hóa phong phú của khu vực này.

  • The tambour player at the wedding reception mesmerized the audience with her soothing music, transporting them to a world of simplicity and grace.

    Người chơi trống cơm tại tiệc cưới đã mê hoặc khán giả bằng âm nhạc êm dịu của mình, đưa họ đến một thế giới giản dị và duyên dáng.

  • The tambourine-shaped tambour with its jingling bells made a fascinating addition to the orchestra, adding a dynamic rhythm to the performance.

    Chiếc trống hình trống lục lạc với những chiếc chuông leng keng là sự bổ sung hấp dẫn cho dàn nhạc, mang đến nhịp điệu năng động cho buổi biểu diễn.

  • The tambour instructor patiently helped the beginner navigate the tricky techniques of the unique instrument, which involves both hand and body movements.

    Người hướng dẫn chơi trống kiên nhẫn giúp người mới bắt đầu thực hiện các kỹ thuật khó của loại nhạc cụ độc đáo này, bao gồm cả chuyển động của tay và cơ thể.

  • The tambour was a popular accompaniment to Arabic traditional songs during the Ottoman Empire, as the emperor himself was a skilled tambour player.

    Trống tambour là nhạc cụ đệm phổ biến cho các bài hát truyền thống của Ả Rập trong thời Đế chế Ottoman, vì bản thân hoàng đế là người chơi trống tambour điêu luyện.

Từ, cụm từ đồng nghĩa, có liên quan tới từ vựng tambour


Bình luận ()