Định nghĩa của từ the International Phonetic Alphabet

Phát âm từ vựng the International Phonetic Alphabet

the International Phonetic Alphabetnoun

Bảng chữ cái ngữ âm quốc tế

/ði ɪntəˌnæʃnəl fəˌnetɪk ˈælfəbet//ði ɪntərˌnæʃnəl fəˌnetɪk ˈælfəbet/

Ví dụ của từ vựng the International Phonetic Alphabetnamespace

Từ, cụm từ đồng nghĩa, có liên quan tới từ vựng the International Phonetic Alphabet


Bình luận ()