Ý nghĩa và cách sử dụng của từ wage gap trong tiếng anh

Ý nghĩa của từ vựng wage gap

wage gapnoun

khoảng cách tiền lương

/ˈweɪdʒ ɡæp//ˈweɪdʒ ɡæp/

Nguồn gốc của từ vựng wage gap

Thuật ngữ "wage gap" ám chỉ sự chênh lệch giữa thu nhập trung bình của nam giới và phụ nữ trong lực lượng lao động. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi vào những năm 1960 trong phong trào giải phóng phụ nữ, nhằm nâng cao nhận thức về cơ hội và mức lương không bình đẳng của phụ nữ trên thị trường lao động. Cụm từ "wage gap" thay thế các cụm từ trước đó như "khoảng cách lương theo giới tính" hoặc "khoảng cách lương bình đẳng", mang tính mô tả hơn nhưng ít được sử dụng hơn. Việc sử dụng "wage gap" đã thu hút sự chú ý đến sự bất bình đẳng về mặt hệ thống và cấu trúc góp phần tạo nên sự chênh lệch thu nhập giữa nam giới và phụ nữ. Khái niệm "wage gap" đã giúp định hình vấn đề bất bình đẳng lương theo giới tính như một vấn đề công lý xã hội, nhấn mạnh rằng khoảng cách lương theo giới tính không chỉ đơn thuần là vấn đề lựa chọn của cá nhân mà còn là kết quả của các chuẩn mực, thái độ và chính sách của xã hội. Bằng cách thu hút sự chú ý đến khoảng cách lương, những người ủng hộ đã tìm cách khơi dậy các cuộc trò chuyện và thay đổi chính sách nhằm thu hẹp khoảng cách và thúc đẩy công bằng lương giữa nam giới và phụ nữ.

Ví dụ của từ vựng wage gapnamespace

  • Women in tech industries earn a significantly smaller wage gap compared to their male counterparts, as evidenced by recent studies.

    Nghiên cứu gần đây cho thấy phụ nữ làm việc trong ngành công nghệ có mức chênh lệch lương nhỏ hơn đáng kể so với đồng nghiệp nam.

  • The lingering wage gap between men and women in the same job positions has been a topic of debate for decades, and new proposals aim to address this issue.

    Khoảng cách tiền lương dai dẳng giữa nam và nữ ở cùng một vị trí công việc đã là chủ đề tranh luận trong nhiều thập kỷ và những đề xuất mới nhằm giải quyết vấn đề này.

  • The persistence of the wage gap is a major concern for women's rights organizations and has led to calls for more rigorous enforcement of equal pay laws.

    Khoảng cách tiền lương dai dẳng là mối quan tâm lớn của các tổ chức bảo vệ quyền phụ nữ và dẫn đến lời kêu gọi thực thi nghiêm ngặt hơn luật bình đẳng tiền lương.

  • Despite progress made in closing the wage gap, it still persists in many professions and industries, especially in male-dominated fields.

    Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong việc thu hẹp khoảng cách tiền lương, nhưng tình trạng này vẫn tồn tại ở nhiều ngành nghề và lĩnh vực, đặc biệt là trong các lĩnh vực do nam giới thống trị.

  • The wage gap is particularly apparent in entry-level positions, where women may earn less than men starting out.

    Khoảng cách lương đặc biệt rõ ràng ở các vị trí đầu vào, nơi phụ nữ có thể kiếm được ít tiền hơn nam giới khi mới bắt đầu.

Từ, cụm từ đồng nghĩa, có liên quan tới từ vựng wage gap


    Bình luận ()