Ý nghĩa và cách sử dụng của từ rusticity trong tiếng anh

Ý nghĩa của từ vựng rusticity

rusticitynoun

sự thô sơ

/rʌˈstɪsəti//rʌˈstɪsəti/

Nguồn gốc của từ vựng rusticity

Từ "rusticity" có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ "rusticus", có nghĩa là "thuộc hoặc liên quan đến vùng nông thôn" hoặc "nông thôn". Từ tiếng Latin này bắt nguồn từ "rus", có nghĩa là "country" hoặc "nông dân" và "icus", một hậu tố tạo thành tính từ chỉ mối liên hệ với một cái gì đó. Vào thế kỷ 17, từ "rusticity" xuất hiện trong tiếng Anh, ban đầu ám chỉ những phẩm chất của cuộc sống nông thôn, chẳng hạn như giản dị, trung thực và thẳng thắn. Nó thường được dùng để mô tả những người, địa điểm hoặc sự vật được coi là thực sự giống như ở nông thôn, thay vì nhân tạo hoặc tinh tế. Theo thời gian, thuật ngữ này đã phát triển để bao hàm nhiều ý nghĩa hơn, bao gồm cảm giác về vẻ đẹp thiên nhiên nguyên sơ, mối liên hệ với đất đai và sự từ chối sự tinh tế của thành thị. Ngày nay, "rusticity" thường được dùng để mô tả nghệ thuật, kiến ​​trúc hoặc lối sống nhằm gợi lên cảm giác giản dị và chân thực của vùng nông thôn.

Tóm tắt từ vựng rusticity

type danh từ

meaningtính mộc mạc, tính quê mùa; tính chất phác; tính thô kệch

Ví dụ của từ vựng rusticitynamespace

  • The small village nestled in the hills exuded rusticity with its traditional stone houses, horse-drawn carts, and peaceful countryside.

    Ngôi làng nhỏ nằm giữa những ngọn đồi toát lên vẻ mộc mạc với những ngôi nhà đá truyền thống, xe ngựa và vùng nông thôn yên bình.

  • The farmhouse, complete with wooden beams and stone walls, epitomized rusticity and provided a peaceful retreat from busy city life.

    Ngôi nhà nông trại, với những thanh dầm gỗ và tường đá, tiêu biểu cho sự mộc mạc và mang đến nơi ẩn dật yên bình, tránh xa cuộc sống bận rộn nơi thành thị.

  • The countryside was a study in rusticity, with rolling hills covered in wild flowers and fields buzzing with bees collecting nectar.

    Vùng nông thôn là nơi ẩn chứa sự mộc mạc, với những ngọn đồi thoai thoải phủ đầy hoa dại và những cánh đồng nhộn nhịp tiếng ong đi lấy mật hoa.

  • The old mill, forgotten and dilapidated, appeared as a picture of rusticity in the midst of modernity.

    Nhà máy cũ, bị lãng quên và đổ nát, hiện lên như một bức tranh mộc mạc giữa lòng hiện đại.

  • The cozy cabin, made of rough-hewn logs and surrounded by pine trees, radiated rusticity and offered a welcome escape from urbanization.

    Ngôi nhà gỗ ấm cúng, được làm từ những khúc gỗ thô và được bao quanh bởi những cây thông, toát lên vẻ mộc mạc và là nơi nghỉ ngơi lý tưởng, tránh xa chốn đô thị.

Từ, cụm từ đồng nghĩa, có liên quan tới từ vựng rusticity


Bình luận ()