quaintly là gì? Cách dùng trong tiếng Anh

Khám phá nghĩa của từ quaintly trong tiếng Anh, cách phát âm chuẩn và cách sử dụng đúng trong các tình huống thực tế. Xem ví dụ minh họa và mẹo ghi nhớ dễ dàng.

Định nghĩa & cách đọc từ quaintly

quaintlyadverb

kỳ lạ

/ˈkweɪntli//ˈkweɪntli/

Từ quaintly bắt nguồn từ đâu?

Từ "quaintly" có nguồn gốc từ cuối thế kỷ 14 và ban đầu được dùng để mô tả một thứ gì đó kỳ lạ hoặc kỳ dị theo cách kỳ quặc hoặc khác thường. Nguồn gốc của từ này có thể bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại "quaynte,", bản thân nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "cainte" có nghĩa là "extraordinary" hoặc "singular." Vào những thế kỷ đầu, "quaintly" được dùng để mô tả một thứ gì đó hơi lập dị, cường điệu hoặc kỳ quặc và thường mang ý nghĩa miệt thị. Ví dụ, trong vở kịch "Henry VI," của Shakespeare, nhân vật Clifford thốt lên, "There is a quaint, fabulous story told," để mô tả một câu chuyện kỳ ​​ảo mà anh ta sắp tiết lộ. Tuy nhiên, trong thế kỷ 18, ý nghĩa của "quaintly" bắt đầu thay đổi và nó bắt đầu được sử dụng theo nghĩa tích cực hơn để mô tả một thứ gì đó đẹp như tranh vẽ, quyến rũ hoặc truyền thống. Từ này có nghĩa là một thứ gì đó dễ chịu theo kiểu cũ hoặc đơn giản, tức là một thứ gì đó có nét quyến rũ cổ xưa hoặc hấp dẫn mộc mạc. Ngày nay, "quaintly" vẫn được sử dụng theo cách này và thường được dùng để mô tả các đồ vật cũ, kiến ​​trúc truyền thống hoặc lối sống cũ đã phần lớn bị lãng quên hoặc thay thế bằng hiện đại. Tóm lại, nguồn gốc của "quaintly" là một từ tiếng Anh trung đại đã phát triển theo thời gian và hiện nay gợi lên sự hồi tưởng dễ chịu trong cách sử dụng đương đại.

Ví dụ của từ vựng quaintlynamespace

  • The small, cozy bookstore in the heart of the city was quaintly decorated with antique bookcases and vintage posters.

    Hiệu sách nhỏ ấm cúng ở trung tâm thành phố được trang trí theo phong cách cổ kính với những tủ sách cổ và áp phích cổ điển.

  • The old couple walked hand in hand down the narrow, cobbled street, quaintly dressed in mismatched sweaters and wide-brimmed hats.

    Cặp vợ chồng già nắm tay nhau đi dọc con phố hẹp lát đá cuội, ăn mặc kỳ quặc với những chiếc áo len không đồng bộ và chiếc mũ rộng vành.

  • The village church, with its weathered stone exterior and ancient stained glass windows, exuded a quaint charm that drew in tourists from all over the country.

    Nhà thờ làng, với mặt ngoài bằng đá phong hóa và những cửa sổ kính màu cổ kính, toát lên vẻ quyến rũ kỳ lạ thu hút khách du lịch từ khắp cả nước.

  • The quaint, wooden cottage with its thatched roof and flower-strewn garden was a picture of serene country living.

    Ngôi nhà gỗ nhỏ xinh với mái tranh và khu vườn đầy hoa là hình ảnh của cuộc sống thanh bình ở nông thôn.

  • The cozy inn, nestled amidst the rolling hills of the countryside, offered a quaint ambiance with its crackling fireplaces, wooden beams, and rustic furnishings.

    Nhà trọ ấm cúng nằm giữa những ngọn đồi thoai thoải của vùng nông thôn, mang đến bầu không khí cổ kính với lò sưởi nổ lách tách, dầm gỗ và đồ nội thất mộc mạc.


Bình luận ()